phi lộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời trình bày ý kiến, thái độ hoặc thông tin một cách chính thức lần đầu tiên cho mọi người biết: Thường dùng để chỉ phần mở đầu, lời dẫn nhập của một bài viết, bài báo hoặc bài phát biểu, nhằm giới thiệu mục đích, nội dung chính hoặc quan điểm của tác giả.
- Lời nói đầu, lời giới thiệu: Có thể hiểu là phần mở đầu trang trọng, thay cho lời tựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài phi lộ của tờ báo đã nêu rõ lập trường về vấn đề môi trường. (Bài mở đầu của tờ báo đã trình bày rõ lập trường về vấn đề môi trường.)
- Ông ấy bắt đầu buổi hội thảo bằng một lời phi lộ ngắn gọn. (Ông ấy bắt đầu buổi hội thảo bằng một lời dẫn nhập ngắn gọn.)
- Trong lời phi lộ, tác giả đã cảm ơn những người đã hỗ trợ mình. (Trong lời nói đầu, tác giả đã cảm ơn những người đã hỗ trợ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lời phi lộ": Cụm danh từ cố định, thường được dùng để chỉ toàn bộ phần mở đầu có tính chất trang trọng, chính thức.
- Cuốn sách mới có lời phi lộ rất sâu sắc của giáo sư đầu ngành. (Cuốn sách mới có lời giới thiệu rất sâu sắc của giáo sư đầu ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Lời tựa / Tựa: Lời giới thiệu ngắn ở đầu sách, thường do người khác viết.
- Lời nói đầu / Lời giới thiệu: Cách diễn đạt phổ biến, hiện đại hơn, có nghĩa tương đương.
- Lời dẫn nhập: Phần mở đầu dẫn dắt vào nội dung chính.
- Lời mở đầu: Cách gọi chung cho phần bắt đầu một bài viết, bài phát biểu.
Từ đồng nghĩa
- Lời mở đầu: Phần bắt đầu của một văn bản hay bài nói.
- Lời giới thiệu: Lời trình bày để người đọc/người nghe làm quen với chủ đề.
- Lời dẫn: Phần dẫn dắt vào nội dung.
Lưu ý về từ vựng
- "Phi lộ" là một từ Hán Việt, ít được dùng trong văn nói hàng ngày và có sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong văn viết hiện đại, các từ như "lời nói đầu", "lời giới thiệu" thường được ưa dùng hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản báo chí, học thuật hoặc phát biểu có tính chất chính thức từ trước đây.
- Lời trình bày ý kiến, thái độ, lần đầu tiên cho mọi người biết: Bài phi lộ của tờ báo.